khởi nguyên

  1. Rise, orgin, beginning
    • Khởi nguyên của vũ trụ
      The origin of the universe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khởi nguyên"

khởi nguyên
Một dòng suối nhỏ bắt đầu chảy ra từ khởi nguyên của nó trong núi.